Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落とし物 (おとしもの) — lost property, something dropped and left behind, dropping something (without realising)

落おとし物もの lost property
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun

otoshimono

おとしもの
Post

Ghi nhớ 落とし物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lost property
  • something dropped and left behind
  • dropping something (without realising)
  • losing something

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.