加味 (かみ) — thêm gia vị, tính đến, gia vị
加味
thêm gia vị
Tần suất #9555
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kami
かみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かみ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加味
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thêm gia vị
- tính đến
- gia vị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加味する かみする |
加味します かみします |
| Present negative |
加味しない かみしない |
加味しません かみしません |
| Past |
加味した かみした |
加味しました かみしました |
| Past negative |
加味しなかった かみしなかった |
加味しませんでした かみしませんでした |
| Te-form |
加味して かみして |
加味しまして かみしまして |
| Potential |
加味できる かみできる |
加味できます かみできます |
| Potential negative |
加味できない かみできない |
加味できません かみできません |