Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加味 (かみ) — thêm gia vị, tính đến, gia vị

加か味み thêm gia vị
Tần suất #9555 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kami

かみ
Pitch かみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thêm gia vị
  • tính đến
  • gia vị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加味する

かみする

加味します

かみします

Present negative

加味しない

かみしない

加味しません

かみしません

Past

加味した

かみした

加味しました

かみしました

Past negative

加味しなかった

かみしなかった

加味しませんでした

かみしませんでした

Te-form

加味して

かみして

加味しまして

かみしまして

Potential

加味できる

かみできる

加味できます

かみできます

Potential negative

加味できない

かみできない

加味できません

かみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.