横転 (おうてん) — toppling sideways, turning sideways, falling over sideways
横転
toppling sideways
Ghi nhớ 横転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- toppling sideways
- turning sideways
- falling over sideways
- barrel roll
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
横転する おうてんする |
横転します おうてんします |
| Present negative |
横転しない おうてんしない |
横転しません おうてんしません |
| Past |
横転した おうてんした |
横転しました おうてんしました |
| Past negative |
横転しなかった おうてんしなかった |
横転しませんでした おうてんしませんでした |
| Te-form |
横転して おうてんして |
横転しまして おうてんしまして |
| Potential |
横転できる おうてんできる |
横転できます おうてんできます |
| Potential negative |
横転できない おうてんできない |
横転できません おうてんできません |