Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横転 (おうてん) — toppling sideways, turning sideways, falling over sideways

横おう転てん toppling sideways
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

outen

おうてん
Post

Ghi nhớ 横転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • toppling sideways
  • turning sideways
  • falling over sideways
  • barrel roll

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横転する

おうてんする

横転します

おうてんします

Present negative

横転しない

おうてんしない

横転しません

おうてんしません

Past

横転した

おうてんした

横転しました

おうてんしました

Past negative

横転しなかった

おうてんしなかった

横転しませんでした

おうてんしませんでした

Te-form

横転して

おうてんして

横転しまして

おうてんしまして

Potential

横転できる

おうてんできる

横転できます

おうてんできます

Potential negative

横転できない

おうてんできない

横転できません

おうてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.