離陸 (りりく) — takeoff
離陸
takeoff
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
ririku
りりく
Ghi nhớ 離陸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- takeoff
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離陸する りりくする |
離陸します りりくします |
| Present negative |
離陸しない りりくしない |
離陸しません りりくしません |
| Past |
離陸した りりくした |
離陸しました りりくしました |
| Past negative |
離陸しなかった りりくしなかった |
離陸しませんでした りりくしませんでした |
| Te-form |
離陸して りりくして |
離陸しまして りりくしまして |
| Potential |
離陸できる りりくできる |
離陸できます りりくできます |
| Potential negative |
離陸できない りりくできない |
離陸できません りりくできません |