Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離陸 (りりく) — takeoff

離り陸りく takeoff
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ririku

りりく
Post

Ghi nhớ 離陸

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • takeoff

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離陸する

りりくする

離陸します

りりくします

Present negative

離陸しない

りりくしない

離陸しません

りりくしません

Past

離陸した

りりくした

離陸しました

りりくしました

Past negative

離陸しなかった

りりくしなかった

離陸しませんでした

りりくしませんでした

Te-form

離陸して

りりくして

離陸しまして

りりくしまして

Potential

離陸できる

りりくできる

離陸できます

りりくできます

Potential negative

離陸できない

りりくできない

離陸できません

りりくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.