流布 (るふ) — lan truyền, phổ biến, lưu bố
流布
lan truyền
Tần suất #9648
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
rufu
るふ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
るふ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流布
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lan truyền
- phổ biến
- lưu bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流布する るふする |
流布します るふします |
| Present negative |
流布しない るふしない |
流布しません るふしません |
| Past |
流布した るふした |
流布しました るふしました |
| Past negative |
流布しなかった るふしなかった |
流布しませんでした るふしませんでした |
| Te-form |
流布して るふして |
流布しまして るふしまして |
| Potential |
流布できる るふできる |
流布できます るふできます |
| Potential negative |
流布できない るふできない |
流布できません るふできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.