Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

類推 (るいすい) — analogy

類るい推すい analogy
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ruisui

るいすい
Post

Ghi nhớ 類推

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • analogy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

類推する

るいすいする

類推します

るいすいします

Present negative

類推しない

るいすいしない

類推しません

るいすいしません

Past

類推した

るいすいした

類推しました

るいすいしました

Past negative

類推しなかった

るいすいしなかった

類推しませんでした

るいすいしませんでした

Te-form

類推して

るいすいして

類推しまして

るいすいしまして

Potential

類推できる

るいすいできる

類推できます

るいすいできます

Potential negative

類推できない

るいすいできない

類推できません

るいすいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.