類推 (るいすい) — analogy
類推
analogy
Ghi nhớ 類推
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- analogy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
類推する るいすいする |
類推します るいすいします |
| Present negative |
類推しない るいすいしない |
類推しません るいすいしません |
| Past |
類推した るいすいした |
類推しました るいすいしました |
| Past negative |
類推しなかった るいすいしなかった |
類推しませんでした るいすいしませんでした |
| Te-form |
類推して るいすいして |
類推しまして るいすいしまして |
| Potential |
類推できる るいすいできる |
類推できます るいすいできます |
| Potential negative |
類推できない るいすいできない |
類推できません るいすいできません |