Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

量販店 (りょうはんてん) — volume retailer, mass marketer, emporium

量りょう販はん店てん volume retailer
3 ký tự 漢語 kango noun

ryouhanten

りょうはんてん
Post

Ghi nhớ 量販店

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • volume retailer
  • mass marketer
  • emporium

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.