Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再来 (さいらい) — return, coming back, second coming (e.g. of Christ)

再さい来らい return
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

sairai

さいらい
Post

Ghi nhớ 再来

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • return
  • coming back
  • second coming (e.g. of Christ)
  • second advent
  • reincarnation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再来する

さいらいする

再来します

さいらいします

Present negative

再来しない

さいらいしない

再来しません

さいらいしません

Past

再来した

さいらいした

再来しました

さいらいしました

Past negative

再来しなかった

さいらいしなかった

再来しませんでした

さいらいしませんでした

Te-form

再来して

さいらいして

再来しまして

さいらいしまして

Potential

再来できる

さいらいできる

再来できます

さいらいできます

Potential negative

再来できない

さいらいできない

再来できません

さいらいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.