再来 (さいらい) — return, coming back, second coming (e.g. of Christ)
再来
return
Ghi nhớ 再来
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- return
- coming back
- second coming (e.g. of Christ)
- second advent
- reincarnation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再来する さいらいする |
再来します さいらいします |
| Present negative |
再来しない さいらいしない |
再来しません さいらいしません |
| Past |
再来した さいらいした |
再来しました さいらいしました |
| Past negative |
再来しなかった さいらいしなかった |
再来しませんでした さいらいしませんでした |
| Te-form |
再来して さいらいして |
再来しまして さいらいしまして |
| Potential |
再来できる さいらいできる |
再来できます さいらいできます |
| Potential negative |
再来できない さいらいできない |
再来できません さいらいできません |