作物 (さくもつ) — nông sản, cây trồng, tác vật

さくもつ nông sản
Tần suất #6390 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

sakumotsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông sản
  • cây trồng
  • tác vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.