Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作製 (さくせい) — manufacture, production

作さく製せい manufacture
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakusei

さくせい
Post

Ghi nhớ 作製

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • manufacture
  • production

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作製する

さくせいする

作製します

さくせいします

Present negative

作製しない

さくせいしない

作製しません

さくせいしません

Past

作製した

さくせいした

作製しました

さくせいしました

Past negative

作製しなかった

さくせいしなかった

作製しませんでした

さくせいしませんでした

Te-form

作製して

さくせいして

作製しまして

さくせいしまして

Potential

作製できる

さくせいできる

作製できます

さくせいできます

Potential negative

作製できない

さくせいできない

作製できません

さくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.