Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

正常化 (せいじょうか) — normalization, normalisation

正せい常じょう化か normalization
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

seijouka

せいじょうか
Post

Ghi nhớ 正常化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • normalization
  • normalisation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

正常化する

せいじょうかする

正常化します

せいじょうかします

Present negative

正常化しない

せいじょうかしない

正常化しません

せいじょうかしません

Past

正常化した

せいじょうかした

正常化しました

せいじょうかしました

Past negative

正常化しなかった

せいじょうかしなかった

正常化しませんでした

せいじょうかしませんでした

Te-form

正常化して

せいじょうかして

正常化しまして

せいじょうかしまして

Potential

正常化できる

せいじょうかできる

正常化できます

せいじょうかできます

Potential negative

正常化できない

せいじょうかできない

正常化できません

せいじょうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.