Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聖職者 (せいしょくしゃ) — clergyman, churchman, clergy

聖せい職しょく者しゃ clergyman
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

seishokusha

せいしょくしゃ
Post

Ghi nhớ 聖職者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • clergyman
  • churchman
  • clergy

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.