聖職者 (せいしょくしゃ) — clergyman, churchman, clergy
聖職者
clergyman
Ghi nhớ 聖職者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- clergyman
- churchman
- clergy