試行 (しこう) — making an attempt, trial run
試行
making an attempt
Ghi nhớ 試行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- making an attempt
- trial run
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試行する しこうする |
試行します しこうします |
| Present negative |
試行しない しこうしない |
試行しません しこうしません |
| Past |
試行した しこうした |
試行しました しこうしました |
| Past negative |
試行しなかった しこうしなかった |
試行しませんでした しこうしませんでした |
| Te-form |
試行して しこうして |
試行しまして しこうしまして |
| Potential |
試行できる しこうできる |
試行できます しこうできます |
| Potential negative |
試行できない しこうできない |
試行できません しこうできません |