Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試行 (しこう) — making an attempt, trial run

試し行こう making an attempt
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shikou

しこう
Post

Ghi nhớ 試行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • making an attempt
  • trial run

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試行する

しこうする

試行します

しこうします

Present negative

試行しない

しこうしない

試行しません

しこうしません

Past

試行した

しこうした

試行しました

しこうしました

Past negative

試行しなかった

しこうしなかった

試行しませんでした

しこうしませんでした

Te-form

試行して

しこうして

試行しまして

しこうしまして

Potential

試行できる

しこうできる

試行できます

しこうできます

Potential negative

試行できない

しこうできない

試行できません

しこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.