市民権 (しみんけん) — citizenship, civic rights, civil rights
市民権
citizenship
Ghi nhớ 市民権
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- citizenship
- civic rights
- civil rights
- widespread acceptance
- social recognition
- common use