Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

市民権 (しみんけん) — citizenship, civic rights, civil rights

市し民みん権けん citizenship
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

shiminken

しみんけん
Post

Ghi nhớ 市民権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • citizenship
  • civic rights
  • civil rights
  • widespread acceptance
  • social recognition
  • common use

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.