信心 (しんじん) — lòng tin, tín tâm, sùng đạo
信心
lòng tin
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinjin
しんじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんじん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 信心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lòng tin
- tín tâm
- sùng đạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
信心する しんじんする |
信心します しんじんします |
| Present negative |
信心しない しんじんしない |
信心しません しんじんしません |
| Past |
信心した しんじんした |
信心しました しんじんしました |
| Past negative |
信心しなかった しんじんしなかった |
信心しませんでした しんじんしませんでした |
| Te-form |
信心して しんじんして |
信心しまして しんじんしまして |
| Potential |
信心できる しんじんできる |
信心できます しんじんできます |
| Potential negative |
信心できない しんじんできない |
信心できません しんじんできません |