Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失速 (しっそく) — downturn, slowdown, slump

失しっ速そく downturn
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shissoku

しっそく
Post

Ghi nhớ 失速

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • downturn
  • slowdown
  • slump
  • weakening
  • decline

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失速する

しっそくする

失速します

しっそくします

Present negative

失速しない

しっそくしない

失速しません

しっそくしません

Past

失速した

しっそくした

失速しました

しっそくしました

Past negative

失速しなかった

しっそくしなかった

失速しませんでした

しっそくしませんでした

Te-form

失速して

しっそくして

失速しまして

しっそくしまして

Potential

失速できる

しっそくできる

失速できます

しっそくできます

Potential negative

失速できない

しっそくできない

失速できません

しっそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.