将来性 (しょうらいせい) — future prospects, promise
将来性
future prospects
Ghi nhớ 将来性
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- future prospects
- promise