Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

即売 (そくばい) — selling on the spot

即そく売ばい selling on the spot
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokubai

そくばい
Post

Ghi nhớ 即売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • selling on the spot

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

即売する

そくばいする

即売します

そくばいします

Present negative

即売しない

そくばいしない

即売しません

そくばいしません

Past

即売した

そくばいした

即売しました

そくばいしました

Past negative

即売しなかった

そくばいしなかった

即売しませんでした

そくばいしませんでした

Te-form

即売して

そくばいして

即売しまして

そくばいしまして

Potential

即売できる

そくばいできる

即売できます

そくばいできます

Potential negative

即売できない

そくばいできない

即売できません

そくばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.