即売 (そくばい) — selling on the spot
即売
selling on the spot
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokubai
そくばい
Ghi nhớ 即売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- selling on the spot
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
即売する そくばいする |
即売します そくばいします |
| Present negative |
即売しない そくばいしない |
即売しません そくばいしません |
| Past |
即売した そくばいした |
即売しました そくばいしました |
| Past negative |
即売しなかった そくばいしなかった |
即売しませんでした そくばいしませんでした |
| Te-form |
即売して そくばいして |
即売しまして そくばいしまして |
| Potential |
即売できる そくばいできる |
即売できます そくばいできます |
| Potential negative |
即売できない そくばいできない |
即売できません そくばいできません |