Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

速達 (そくたつ) — express, special delivery

速そく達たつ express
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokutatsu

そくたつ
Post

Ghi nhớ 速達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • express
  • special delivery

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

速達する

そくたつする

速達します

そくたつします

Present negative

速達しない

そくたつしない

速達しません

そくたつしません

Past

速達した

そくたつした

速達しました

そくたつしました

Past negative

速達しなかった

そくたつしなかった

速達しませんでした

そくたつしませんでした

Te-form

速達して

そくたつして

速達しまして

そくたつしまして

Potential

速達できる

そくたつできる

速達できます

そくたつできます

Potential negative

速達できない

そくたつできない

速達できません

そくたつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.