Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一転 (いってん) — sự thay đổi đột ngột, sự đảo ngược hoàn toàn, nhất chuyển

一いっ転てん sự thay đổi đột ngột
Tần suất #8426 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed adverb noun intransitive suru verb transitive

itten

いってん
Pitch いってん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thay đổi đột ngột
  • sự đảo ngược hoàn toàn
  • nhất chuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一転する

いってんする

一転します

いってんします

Present negative

一転しない

いってんしない

一転しません

いってんしません

Past

一転した

いってんした

一転しました

いってんしました

Past negative

一転しなかった

いってんしなかった

一転しませんでした

いってんしませんでした

Te-form

一転して

いってんして

一転しまして

いってんしまして

Potential

一転できる

いってんできる

一転できます

いってんできます

Potential negative

一転できない

いってんできない

一転できません

いってんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.