一転 (いってん) — sự thay đổi đột ngột, sự đảo ngược hoàn toàn, nhất chuyển
一転
sự thay đổi đột ngột
Tần suất #8426
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. adverb
noun
intransitive
suru verb
transitive
itten
いってん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いってん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thay đổi đột ngột
- sự đảo ngược hoàn toàn
- nhất chuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一転する いってんする |
一転します いってんします |
| Present negative |
一転しない いってんしない |
一転しません いってんしません |
| Past |
一転した いってんした |
一転しました いってんしました |
| Past negative |
一転しなかった いってんしなかった |
一転しませんでした いってんしませんでした |
| Te-form |
一転して いってんして |
一転しまして いってんしまして |
| Potential |
一転できる いってんできる |
一転できます いってんできます |
| Potential negative |
一転できない いってんできない |
一転できません いってんできません |