Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絶え間なく (たえまなく) — incessantly, without a pause

絶たえ間まなく incessantly
Lớp 5 5 ký tự 和語 wago adverb

taemanaku

たえまなく
Post

Ghi nhớ 絶え間なく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • incessantly
  • without a pause

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.