Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大破 (たいは) — serious damage, heavy damage, being wrecked

大たい破は serious damage
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

taiha

たいは
Post

Ghi nhớ 大破

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • serious damage
  • heavy damage
  • being wrecked
  • thrashing (an opponent)
  • crushing
  • giving a drubbing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大破する

たいはする

大破します

たいはします

Present negative

大破しない

たいはしない

大破しません

たいはしません

Past

大破した

たいはした

大破しました

たいはしました

Past negative

大破しなかった

たいはしなかった

大破しませんでした

たいはしませんでした

Te-form

大破して

たいはして

大破しまして

たいはしまして

Potential

大破できる

たいはできる

大破できます

たいはできます

Potential negative

大破できない

たいはできない

大破できません

たいはできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.