貸借 (たいしゃく) — loan, debit and credit, lending and borrowing
貸借
loan
Ghi nhớ 貸借
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loan
- debit and credit
- lending and borrowing
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸借する たいしゃくする |
貸借します たいしゃくします |
| Present negative |
貸借しない たいしゃくしない |
貸借しません たいしゃくしません |
| Past |
貸借した たいしゃくした |
貸借しました たいしゃくしました |
| Past negative |
貸借しなかった たいしゃくしなかった |
貸借しませんでした たいしゃくしませんでした |
| Te-form |
貸借して たいしゃくして |
貸借しまして たいしゃくしまして |
| Potential |
貸借できる たいしゃくできる |
貸借できます たいしゃくできます |
| Potential negative |
貸借できない たいしゃくできない |
貸借できません たいしゃくできません |