Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貸借 (たいしゃく) — loan, debit and credit, lending and borrowing

貸たい借しゃく loan
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taishaku

たいしゃく
Post

Ghi nhớ 貸借

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loan
  • debit and credit
  • lending and borrowing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貸借する

たいしゃくする

貸借します

たいしゃくします

Present negative

貸借しない

たいしゃくしない

貸借しません

たいしゃくしません

Past

貸借した

たいしゃくした

貸借しました

たいしゃくしました

Past negative

貸借しなかった

たいしゃくしなかった

貸借しませんでした

たいしゃくしませんでした

Te-form

貸借して

たいしゃくして

貸借しまして

たいしゃくしまして

Potential

貸借できる

たいしゃくできる

貸借できます

たいしゃくできます

Potential negative

貸借できない

たいしゃくできない

貸借できません

たいしゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.