適合 (てきごう) — thích hợp, tương thích, phù hợp

てきごう thích hợp
Tần suất #4723 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

tekigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích hợp
  • tương thích
  • phù hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.