Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

間に合う (まにあう) — kịp giờ, đủ dùng

間まに合あう kịp giờ
Tần suất #2976 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

maniau

まにあう
Pitch まにあう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 間に合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kịp giờ
  • đủ dùng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

間に合う

まにあう

間に合います

まにあいます

Present negative

間に合わない

まにあわない

間に合いません

まにあいません

Past

間に合った

まにあった

間に合いました

まにあいました

Past negative

間に合わなかった

まにあわなかった

間に合いませんでした

まにあいませんでした

Te-form

間に合って

まにあって

間に合いまして

まにあいまして

Potential

間に合える

まにあえる

間に合えます

まにあえます

Potential negative

間に合えない

まにあえない

間に合えません

まにあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.