間に合う (まにあう) — kịp giờ, đủ dùng
間に合う
kịp giờ
Tần suất #2976
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
maniau
まにあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まにあう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 間に合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kịp giờ
- đủ dùng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
間に合う まにあう |
間に合います まにあいます |
| Present negative |
間に合わない まにあわない |
間に合いません まにあいません |
| Past |
間に合った まにあった |
間に合いました まにあいました |
| Past negative |
間に合わなかった まにあわなかった |
間に合いませんでした まにあいませんでした |
| Te-form |
間に合って まにあって |
間に合いまして まにあいまして |
| Potential |
間に合える まにあえる |
間に合えます まにあえます |
| Potential negative |
間に合えない まにあえない |
間に合えません まにあえません |