Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付加 (ふか) — bổ sung, phụ gia, thêm vào

付ふ加か bổ sung
Tần suất #3719 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

fuka

ふか
Pitch ふか[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付加

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bổ sung
  • phụ gia
  • thêm vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付加する

ふかする

付加します

ふかします

Present negative

付加しない

ふかしない

付加しません

ふかしません

Past

付加した

ふかした

付加しました

ふかしました

Past negative

付加しなかった

ふかしなかった

付加しませんでした

ふかしませんでした

Te-form

付加して

ふかして

付加しまして

ふかしまして

Potential

付加できる

ふかできる

付加できます

ふかできます

Potential negative

付加できない

ふかできない

付加できません

ふかできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.