付加 (ふか) — bổ sung, phụ gia, thêm vào
付加
bổ sung
Tần suất #3719
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
fuka
ふか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふか[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付加
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bổ sung
- phụ gia
- thêm vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付加する ふかする |
付加します ふかします |
| Present negative |
付加しない ふかしない |
付加しません ふかしません |
| Past |
付加した ふかした |
付加しました ふかしました |
| Past negative |
付加しなかった ふかしなかった |
付加しませんでした ふかしませんでした |
| Te-form |
付加して ふかして |
付加しまして ふかしまして |
| Potential |
付加できる ふかできる |
付加できます ふかできます |
| Potential negative |
付加できない ふかできない |
付加できません ふかできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.