付加 (ふか) — bổ sung, phụ gia, thêm vào

bổ sung
Tần suất #3719 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

fuka

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ sung
  • phụ gia
  • thêm vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.