Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打ち合わせる (うちあわせる) — to knock together, to strike against each other, to clash

打うち合あわせる to knock together
Lớp 3 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

uchiawaseru

うちあわせる
Post

Ghi nhớ 打ち合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to knock together
  • to strike against each other
  • to clash
  • to arrange (e.g. a meeting)
  • to discuss (in advance)
  • to coordinate
  • to prearrange

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打ち合わせる

うちあわせる

打ち合わせます

うちあわせます

Present negative

打ち合わせない

うちあわせない

打ち合わせません

うちあわせません

Past

打ち合わせた

うちあわせた

打ち合わせました

うちあわせました

Past negative

打ち合わせなかった

うちあわせなかった

打ち合わせませんでした

うちあわせませんでした

Te-form

打ち合わせて

うちあわせて

打ち合わせまして

うちあわせまして

Potential

打ち合わせられる

うちあわせられる

打ち合わせられます

うちあわせられます

Potential negative

打ち合わせられない

うちあわせられない

打ち合わせられません

うちあわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.