打ち合わせる (うちあわせる) — to knock together, to strike against each other, to clash
打ち合わせる
to knock together
Ghi nhớ 打ち合わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to knock together
- to strike against each other
- to clash
- to arrange (e.g. a meeting)
- to discuss (in advance)
- to coordinate
- to prearrange
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打ち合わせる うちあわせる |
打ち合わせます うちあわせます |
| Present negative |
打ち合わせない うちあわせない |
打ち合わせません うちあわせません |
| Past |
打ち合わせた うちあわせた |
打ち合わせました うちあわせました |
| Past negative |
打ち合わせなかった うちあわせなかった |
打ち合わせませんでした うちあわせませんでした |
| Te-form |
打ち合わせて うちあわせて |
打ち合わせまして うちあわせまして |
| Potential |
打ち合わせられる うちあわせられる |
打ち合わせられます うちあわせられます |
| Potential negative |
打ち合わせられない うちあわせられない |
打ち合わせられません うちあわせられません |