Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打消す (うちけす) — to deny, to contradict, to negate (esp. a sound)

打うち消けす to deny
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-su) transitive

uchikesu

うちけす
Post

Ghi nhớ 打消す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to deny
  • to contradict
  • to negate (esp. a sound)
  • to drown out

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打消す

うちけす

打消します

うちけします

Present negative

打消さない

うちけさない

打消しません

うちけしません

Past

打消した

うちけした

打消しました

うちけしました

Past negative

打消さなかった

うちけさなかった

打消しませんでした

うちけしませんでした

Te-form

打消して

うちけして

打消しまして

うちけしまして

Potential

打消せる

うちけせる

打消せます

うちけせます

Potential negative

打消せない

うちけせない

打消せません

うちけせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.