打消す (うちけす) — to deny, to contradict, to negate (esp. a sound)
打消す
to deny
Ghi nhớ 打消す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to deny
- to contradict
- to negate (esp. a sound)
- to drown out
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打消す うちけす |
打消します うちけします |
| Present negative |
打消さない うちけさない |
打消しません うちけしません |
| Past |
打消した うちけした |
打消しました うちけしました |
| Past negative |
打消さなかった うちけさなかった |
打消しませんでした うちけしませんでした |
| Te-form |
打消して うちけして |
打消しまして うちけしまして |
| Potential |
打消せる うちけせる |
打消せます うちけせます |
| Potential negative |
打消せない うちけせない |
打消せません うちけせません |