Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裏表 (うらおもて) — back and front, inside and outside, both sides

裏うら表おもて back and front
Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

uraomote

うらおもて
Post

Ghi nhớ 裏表

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • back and front
  • inside and outside
  • both sides
  • inside out (e.g. clothing)
  • double-dealing
  • two faces (cf. two-faced)
  • outward appearance and actual condition
  • inner workings

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.