家主 (やぬし) — landlord, landlady, house owner
家主
landlord
Ghi nhớ 家主
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- landlord
- landlady
- house owner
- home owner
- head of the household