Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

養育 (よういく) — nuôi dưỡng, dưỡng dục

養よう育いく nuôi dưỡng
Tần suất #9819 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

youiku

よういく
Pitch よういく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 養育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • dưỡng dục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

養育する

よういくする

養育します

よういくします

Present negative

養育しない

よういくしない

養育しません

よういくしません

Past

養育した

よういくした

養育しました

よういくしました

Past negative

養育しなかった

よういくしなかった

養育しませんでした

よういくしませんでした

Te-form

養育して

よういくして

養育しまして

よういくしまして

Potential

養育できる

よういくできる

養育できます

よういくできます

Potential negative

養育できない

よういくできない

養育できません

よういくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.