養育 (よういく) — nuôi dưỡng, dưỡng dục
養育
nuôi dưỡng
Tần suất #9819
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
youiku
よういく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よういく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 養育
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- dưỡng dục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
養育する よういくする |
養育します よういくします |
| Present negative |
養育しない よういくしない |
養育しません よういくしません |
| Past |
養育した よういくした |
養育しました よういくしました |
| Past negative |
養育しなかった よういくしなかった |
養育しませんでした よういくしませんでした |
| Te-form |
養育して よういくして |
養育しまして よういくしまして |
| Potential |
養育できる よういくできる |
養育できます よういくできます |
| Potential negative |
養育できない よういくできない |
養育できません よういくできません |