Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

与野党 (よやとう) — ruling and opposition parties, parties in and out of power

与よ野や党とう ruling and opposition parties
3 ký tự 漢語 kango noun

yoyatou

よやとう
Post

Ghi nhớ 与野党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ruling and opposition parties
  • parties in and out of power

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.