Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増強 (ぞうきょう) — tăng cường, củng cố

増ぞう強きょう tăng cường
Tần suất #5671 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zoukyou

ぞうきょう
Pitch ぞうきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増強

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng cường
  • củng cố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増強する

ぞうきょうする

増強します

ぞうきょうします

Present negative

増強しない

ぞうきょうしない

増強しません

ぞうきょうしません

Past

増強した

ぞうきょうした

増強しました

ぞうきょうしました

Past negative

増強しなかった

ぞうきょうしなかった

増強しませんでした

ぞうきょうしませんでした

Te-form

増強して

ぞうきょうして

増強しまして

ぞうきょうしまして

Potential

増強できる

ぞうきょうできる

増強できます

ぞうきょうできます

Potential negative

増強できない

ぞうきょうできない

増強できません

ぞうきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.