造成 (ぞうせい) — tạo lập, san lấp, kiến tạo

ぞうせい tạo lập
Tần suất #8615 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

zousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạo lập
  • san lấp
  • kiến tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.