Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造成 (ぞうせい) — tạo lập, san lấp, kiến tạo

造ぞう成せい tạo lập
Tần suất #8615 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zousei

ぞうせい
Pitch ぞうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 造成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo lập
  • san lấp
  • kiến tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造成する

ぞうせいする

造成します

ぞうせいします

Present negative

造成しない

ぞうせいしない

造成しません

ぞうせいしません

Past

造成した

ぞうせいした

造成しました

ぞうせいしました

Past negative

造成しなかった

ぞうせいしなかった

造成しませんでした

ぞうせいしませんでした

Te-form

造成して

ぞうせいして

造成しまして

ぞうせいしまして

Potential

造成できる

ぞうせいできる

造成できます

ぞうせいできます

Potential negative

造成できない

ぞうせいできない

造成できません

ぞうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.