造成 (ぞうせい) — tạo lập, san lấp, kiến tạo
造成
tạo lập
Tần suất #8615
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zousei
ぞうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 造成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo lập
- san lấp
- kiến tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
造成する ぞうせいする |
造成します ぞうせいします |
| Present negative |
造成しない ぞうせいしない |
造成しません ぞうせいしません |
| Past |
造成した ぞうせいした |
造成しました ぞうせいしました |
| Past negative |
造成しなかった ぞうせいしなかった |
造成しませんでした ぞうせいしませんでした |
| Te-form |
造成して ぞうせいして |
造成しまして ぞうせいしまして |
| Potential |
造成できる ぞうせいできる |
造成できます ぞうせいできます |
| Potential negative |
造成できない ぞうせいできない |
造成できません ぞうせいできません |