Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増水 (ぞうすい) — rising water (of river, lake, etc.), swelling water, increased water

増ぞう水すい rising water (of river, lake, etc.)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zousui

ぞうすい
Post

Ghi nhớ 増水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rising water (of river, lake, etc.)
  • swelling water
  • increased water
  • high water

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増水する

ぞうすいする

増水します

ぞうすいします

Present negative

増水しない

ぞうすいしない

増水しません

ぞうすいしません

Past

増水した

ぞうすいした

増水しました

ぞうすいしました

Past negative

増水しなかった

ぞうすいしなかった

増水しませんでした

ぞうすいしませんでした

Te-form

増水して

ぞうすいして

増水しまして

ぞうすいしまして

Potential

増水できる

ぞうすいできる

増水できます

ぞうすいできます

Potential negative

増水できない

ぞうすいできない

増水できません

ぞうすいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.