連結 (れんけつ) — liên kết, nối kết, ghép nối
連結
liên kết
Tần suất #5086
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
renketsu
れんけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên kết
- nối kết
- ghép nối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連結する れんけつする |
連結します れんけつします |
| Present negative |
連結しない れんけつしない |
連結しません れんけつしません |
| Past |
連結した れんけつした |
連結しました れんけつしました |
| Past negative |
連結しなかった れんけつしなかった |
連結しませんでした れんけつしませんでした |
| Te-form |
連結して れんけつして |
連結しまして れんけつしまして |
| Potential |
連結できる れんけつできる |
連結できます れんけつできます |
| Potential negative |
連結できない れんけつできない |
連結できません れんけつできません |