Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連結 (れんけつ) — liên kết, nối kết, ghép nối

連れん結けつ liên kết
Tần suất #5086 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

renketsu

れんけつ
Pitch れんけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên kết
  • nối kết
  • ghép nối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連結する

れんけつする

連結します

れんけつします

Present negative

連結しない

れんけつしない

連結しません

れんけつしません

Past

連結した

れんけつした

連結しました

れんけつしました

Past negative

連結しなかった

れんけつしなかった

連結しませんでした

れんけつしませんでした

Te-form

連結して

れんけつして

連結しまして

れんけつしまして

Potential

連結できる

れんけつできる

連結できます

れんけつできます

Potential negative

連結できない

れんけつできない

連結できません

れんけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.