Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

図示 (ずし) — showing by a diagram, illustrating, representing graphically

図ず示し showing by a diagram
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zushi

ずし
Post

Ghi nhớ 図示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • showing by a diagram
  • illustrating
  • representing graphically

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

図示する

ずしする

図示します

ずしします

Present negative

図示しない

ずししない

図示しません

ずししません

Past

図示した

ずしした

図示しました

ずししました

Past negative

図示しなかった

ずししなかった

図示しませんでした

ずししませんでした

Te-form

図示して

ずしして

図示しまして

ずししまして

Potential

図示できる

ずしできる

図示できます

ずしできます

Potential negative

図示できない

ずしできない

図示できません

ずしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.