図示 (ずし) — showing by a diagram, illustrating, representing graphically
図示
showing by a diagram
Ghi nhớ 図示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- showing by a diagram
- illustrating
- representing graphically
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
図示する ずしする |
図示します ずしします |
| Present negative |
図示しない ずししない |
図示しません ずししません |
| Past |
図示した ずしした |
図示しました ずししました |
| Past negative |
図示しなかった ずししなかった |
図示しませんでした ずししませんでした |
| Te-form |
図示して ずしして |
図示しまして ずししまして |
| Potential |
図示できる ずしできる |
図示できます ずしできます |
| Potential negative |
図示できない ずしできない |
図示できません ずしできません |