愛称 (あいしょう) — biệt danh, tên thân mật, ái xưng

あいしょう biệt danh
Tần suất #9461 2 ký tự 漢語 kango noun

aishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biệt danh
  • tên thân mật
  • ái xưng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.