圧迫 (あっぱく) — áp bức, đè nén, áp lực

あっぱく áp bức
Tần suất #5607 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

appaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áp bức
  • đè nén
  • áp lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.