有難い (ありがたい) — biết ơn, đáng quý, cảm kích

ありがた biết ơn
Tần suất #9829 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed i-adjective

arigatai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biết ơn
  • đáng quý
  • cảm kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.