有り難い (ありがたい) — đáng quý, biết ơn, trân quý

がた đáng quý
Tần suất #5526 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago i-adjective

arigatai

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng quý
  • biết ơn
  • trân quý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.