麻生 (あそう) — Aso (họ/địa danh)
麻生
Aso (họ/địa danh)
Tần suất #5954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
asou
Nghĩa
- Aso (họ/địa danh)