売買 (ばいばい) — mua bán, buôn bán

ばいばい mua bán
Tần suất #4500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

baibai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua bán
  • buôn bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.