爆弾 (ばくだん) — bom, bộc đạn

ばくだん bom
Tần suất #3545 2 ký tự 漢語 kango noun

bakudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bom
  • bộc đạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.