弁護 (べんご) — bào chữa, biện hộ

べん bào chữa
Tần suất #3030 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bengo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bào chữa
  • biện hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.