弁論 (べんろん) — tranh luận, biện luận, hùng biện

べんろん tranh luận
Tần suất #7646 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

benron

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh luận
  • biện luận
  • hùng biện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.