別名 (べつめい) — bí danh, biệt danh, tên khác

べつめい bí danh
Tần suất #8020 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

betsumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bí danh
  • biệt danh
  • tên khác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.