Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勃発 (ぼっぱつ) — bùng nổ, bộc phát

勃ぼっ発ぱつ bùng nổ
Tần suất #9280 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

boppatsu

ぼっぱつ
Pitch ぼっぱつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勃発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bùng nổ
  • bộc phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勃発する

ぼっぱつする

勃発します

ぼっぱつします

Present negative

勃発しない

ぼっぱつしない

勃発しません

ぼっぱつしません

Past

勃発した

ぼっぱつした

勃発しました

ぼっぱつしました

Past negative

勃発しなかった

ぼっぱつしなかった

勃発しませんでした

ぼっぱつしませんでした

Te-form

勃発して

ぼっぱつして

勃発しまして

ぼっぱつしまして

Potential

勃発できる

ぼっぱつできる

勃発できます

ぼっぱつできます

Potential negative

勃発できない

ぼっぱつできない

勃発できません

ぼっぱつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.