防衛庁 (ぼうえいちょう) — Cục Phòng vệ, Phòng vệ sảnh

ぼうえいちょう Cục Phòng vệ
Tần suất #3595 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

boueichou

Pitch ちょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Cục Phòng vệ
  • Phòng vệ sảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.