Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴行 (ぼうこう) — hành hung, bạo hành

暴ぼう行こう hành hung
Tần suất #6138 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

boukou

ぼうこう
Pitch ぼうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hành hung
  • bạo hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴行する

ぼうこうする

暴行します

ぼうこうします

Present negative

暴行しない

ぼうこうしない

暴行しません

ぼうこうしません

Past

暴行した

ぼうこうした

暴行しました

ぼうこうしました

Past negative

暴行しなかった

ぼうこうしなかった

暴行しませんでした

ぼうこうしませんでした

Te-form

暴行して

ぼうこうして

暴行しまして

ぼうこうしまして

Potential

暴行できる

ぼうこうできる

暴行できます

ぼうこうできます

Potential negative

暴行できない

ぼうこうできない

暴行できません

ぼうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.